Đặc điểm sản phẩm:
Thiết kế hai cánh mở (song mở) giúp việc bảo trì và kiểm tra định kỳ trở nên thuận tiện hơn, giảm độ khó khi mở nắp, từ đó tăng hiệu suất làm việc và tiết kiệm nhân công trong quá trình sử dụng.
Trọng lượng: Tùy chỉnh theo yêu cầu
Kích thước: 300×300 mm đến 1000×1000 mm
Ứng dụng: Phù hợp với đường phố đô thị, hai bên đường giao thông, đường nội khu, quảng trường, công viên, phố đi bộ, các công trình công cộng đặc thù, nhà ga, trung tâm triển lãm, v.v.
Lượt xem:
Cấp thoát nước: nước sạch, nước thải, nước mưa
Hệ thống năng lượng & hạ tầng: điện lực, đèn đường, viễn thông, Internet
Dịch vụ truyền thông: di động, cố định, truyền hình cáp
Hệ thống giao thông và quốc phòng: tín hiệu, cáp quân sự
Đường ống: hệ thống sưởi, khí đốt, gas tự nhiên, ống dẫn dầu
Khu vực đặc biệt: sân bay, cảng biển, bến tàu, cảnh quan đô thị, khu dân cư
| Nhóm sử dụng | Cấp tải tối thiểu | Khu vực áp dụng |
|---|---|---|
| Nhóm 1 | A15 | Bãi cỏ, vỉa hè, khu vực cấm xe cơ giới |
| Nhóm 2 | B125 | Vỉa hè, làn xe đạp, bãi đỗ xe nhỏ và tầng hầm |
| Nhóm 3 | C250 | Khu dân cư, hẻm nhỏ, nơi chỉ có xe tải nhẹ hoặc ô tô đi qua, khu vực 0.5m cạnh vỉa |
| Nhóm 4 | D400 | Đường chính đô thị, quốc lộ, cao tốc |
| Nhóm 5 | E600 | Bến hàng hóa, cảng, sân bay |
| Nhóm 6 | F900 | Đường băng sân bay, khu vực siêu tải trọng |
Theo tiêu chuẩn GB/T 19426-2018 – Quy định kỹ thuật về nắp hố ga và tấm chắn rãnh bằng gang cầu dùng cho đường phố, quảng trường, công viên và các khu vực khác, sản phẩm phải đáp ứng các yêu cầu sau:
Kích thước tiêu chuẩn:
Đường kính trong (mm), độ dày (mm), và bề rộng viền phải đạt chuẩn áp lực và kỹ thuật.
Chất liệu:
Sử dụng gang cầu (ductile iron) đạt tiêu chuẩn quốc gia và ngành nghề.
Kiểm tra chất lượng:
Sản phẩm phải qua kiểm tra nghiêm ngặt trước khi xuất xưởng, gồm: ngoại quan, kích thước, độ nổ, độ uốn, khả năng chịu va đập,…
Kiểm soát chất lượng sản xuất:
Nhà máy phải quản lý nghiêm ngặt nguyên liệu, quy trình đúc, và sử dụng thiết bị kiểm tra hiện đại để đảm bảo chất lượng ổn định.